THÉP HỘP CHỮ NHẬT MẠ KẼM 16X16

Thép hộp chữ nhật mạ kẽm 16 x 16

BẢNG GIÁ THÉP HỘP KẼM NGÀY 03.08.2015
VUI LÒNG LIÊN HỆ MUA HÀNG
0944.939.990 (Mr Tuấn) – 0932.010.456 (Mr Mạnh)

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
0 Thép hộp chữ nhật mạ kẽm Thép hộp vuông mạ kẽm
1 10*20 0.8 Cây 6m 38.000 12*12 0.8 Cây 6m 24.000
2 1.0 Cây 6m 40.000 14*14 0.8 Cây 6m
3 13*26 0.8 Cây 6m 1.0 Cây 6m 29.500
4 1.0 Cây 6m 42.000 1.2 Cây 6m 37.000
1.4 Cây 6m 51.000
5 1.2 Cây 6m 53.000 16*16 0.8 Cây 6m
6 20*40 0.8 Cây 6m 1.0 Cây 6m 34.000
7 1.0 Cây 6m 62.000 1.2 Cây 6m 46.000
8 1.2 Cây 6m 81.000 20*20 0.8 Cây 6m
9 1.4 Cây 6m 102.000 1.0 Cây 6m 42.000
10 25*50 0.8 Cây 6m 1.2 Cây 6m 53.000
11 1.0 Cây 6m 78.000 1.4 Cây 6m 68.000
12 1.2 Cây 6m 105.000 25*25 0.8 Cây 6m
13 1.4 Cây 6m 131.000 1.0 Cây 6m 52.000
14 30*60 0.8 Cây 6m 1.2 Cây 6m 69.000
15 1.0 Cây 6m 93.000 1.4 Cây 6m 87.000
16 1.2 Cây 6m 125.000 30*30 1.0 Cây 6m 64.000
17 1.4 Cây 6m 158.000 1.2 Cây 6m 81.000
18 1.8 Cây 6m 214.000 1.4 Cây 6m 102.000
19 30*90 1.2 Cây 6m 175.000 1.8 Cây 6m 136.000
20 1.4 Cây 6m 220.000 2.0 Cây 6m 164.000
21 40*80 1.0 Cây 6m 156.000 40*40 1.0 Cây 6m 91.000
22 1.2 Cây 6m 165.000 1.2 Cây 6m 112.000
23 1.4 Cây 6m 210.000 1.4 Cây 6m 140.000
24 1.8 Cây 6m 268.000 1.8 Cây 6m 187.000
25 2.0 Cây 6m 333.000 50*50 1.2 Cây 6m 141.000
26 50*100 1.2 Cây 6m 210.000 1.4 Cây 6m 178.000
27 1.4 Cây 6m 267.000 1.8 Cây 6m 232,000
28 1.8 Cây 6m 336.000 2.0 Cây 6m 271.000
29 2.0 Cây 6m 422.000 60*60 1.2 Cây 6m 195.000
30 60*120 1.4 Cây 6m 339.000 1.4 Cây 6m 254.000
31 1.8 Cây 6m 426.000 75*75 1.4 Cây 6m 315.000
32 2.0 Cây 6m 497.000 90*90 1.4 Cây 6m 355.000

BẢNG BÁO GIÁ THÉP HỘP ĐEN
VUI LÒNG LIÊN HỆ MUA HÀNG
0944.939.990 (Mr Tuấn) – 0932.010.456 (Mr Mạnh)
 

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
Thép hộp chữ nhật đen Thép hộp vuông đen
1 10*20 0.8 Cây 6m 40,000 12*12 0.8 Cây 6m 22.000
2 13*26 0.8 Cây 6m 33,636 1.0 Cây 6m liên hệ
3 1.0 Cây 6m 40,000 14*14 0.8 Cây 6m 22.000
4 1.2 Cây 6m 47,727 1.0 Cây 6m 26.000
5 1.4 Cây 6m 67,273 1.2 Cây 6m 32.000
6 20*40 0.8 Cây 6m 51,364 16*16 0.8 Cây 6m liên hệ
7 1.0 Cây 6m 59,091 1.0 Cây 6m 30.000
8 1.2 Cây 6m 70,000 1.2 Cây 6m 35.000
9 1.4 Cây 6m 87,273 20*20 0.8 Cây 6m liên hệ
10 25*50 0.8 Cây 6m 64,545 1.0 Cây 6m 36.000
11 1.0 Cây 6m 75,000 1.2 Cây 6m 42.000
12 1.2 Cây 6m 87,273 1.4 Cây 6m 56.000
13 1.4 Cây 6m 107,727 25*25 0.8 Cây 6m 40.000
14 30*60 0.8 Cây 6m 78,182 1.0 Cây 6m 46.000
15 1.0 Cây 6m 89,090 1.2 Cây 6m 52.000
16 1.2 Cây 6m 104,545 1.4 Cây 6m 66.000
17 1.4 Cây 6m 130,909 30*30 0.8 Cây 6m 47.000
18 1.8 Cây 6m 165,000 1.0 Cây 6m 55.000
19 30*90 1.2 Cây 6m 163,636 1.2 Cây 6m 62.000
20 1.4 Cây 6m 202,727 1.4 Cây 6m 77.000
21 40*80 0.8 Cây 6m 115,455 1.8 Cây 6m 99.000
22 1.0 Cây 6m 123,636 40*40 0.8 Cây 6m liên hệ
23 1.2 Cây 6m 140,909 1.0 Cây 6m 73.000
24 1.4 Cây 6m 176,364 1.2 Cây 6m 85.000
25 1.8 Cây 6m 216,818 1.4 Cây 6m 107.000
26 50*100 1.2 Cây 6m 182,818 1.8 Cây 6m 135.000
27 1.4 Cây 6m 213,636 2.0 Cây 6m 162.000
28 1.8 Cây 6m 265,909 2.5 Cây 6m 232.000
29 2.0 Cây 6m 309,090 50*50 1.2 Cây 6m 107.000
30 60*120 1.2 Cây 6m 245,455 1.4 Cây 6m 135.000
31 1.4 Cây 6m 280,454 1.8 Cây 6m 175.000
32 1.8 Cây 6m 352,727 2.0 Cây 6m 204.000
33 60*60 Cây 6m
34 75*75 1.4 Cây 6m 245.000
35 90*90 1.4 Cây 6m 332.000

 BẢNG GIÁ THÉP ỐNG ĐEN VÀ KẼM 

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
THÉP ỐNG MẠ KẼM
01 Phi 21 1.00 cây 37.000
02 1.20 cây 47.000
03 1.40 cây 57.000
04 1.80 cây 92,500
05 2.00 cây 108,000
06 2.20 cây 125,000
07 2.30 cây 136,000
08 2.50 cây 148,500
09 Phi 27 1.00 cây 67,500
10 1.20 cây 72,500
11 1.40 cây 87,500
12 1.70 cây 118,500
13 2.00 cây 136,000
14 2.20 cây 143,000
15 2.30 cây 154,500
16 2.60 cây 185,000
17 Phi 34 1.00 cây 84,500
18 1.20 cây 91,000
19 1.40 cây 108,500
20 1.70 cây 148,500
21 2.00 cây 168,500
22 2.20 cây 188,000
23 2.30 cây 210,000
24 2.50 cây 230,000
25 3.00 cây 275,000
26 3.20 cây 291,000
27 Phi 42 1.00 cây 102,000
28 1.20 cây 109,000
29 1.40 cây 134,500
30 1.70 cây 176,500
31 2.00 cây 213,000
32 2.20 cây 231,500
33 2.30 cây 264,500
34 2.50 cây 289,000
35 3.00 cây 343,000
36 3.20 cây 367,000
37 Phi 49 1.20 cây 133,500
38 1.40 cây 162,500
39 1.70 cây 214,000
40 2.00 cây 245,000
41 2.20 cây 268,500
42 2.30 cây 292,000
43 2.50 cây 324,500
44 3.00 cây 385,000
45 3.20 cây 410,000
46 Phi 60 1.20 cây 164,500
47 1.40 cây 202,000
48 1.70 cây 265,000
49 2.00 cây 308,500
50 2.20 cây 348,000
51 2.30 cây 365,000
52 2.50 cây 412,000
53 3.00 cây 477,000
54 3.20 cây 502,000
55 Phi 76 1.20 cây 208,500
56 1.40 cây 249,000
57 1.70 cây 343,000
58 2.00 cây 380,000
59 2.40 cây 445,000
60 3.00 cây 585,000
61 3.20 cây 618,500
62 Phi 90 1.40 cây 300,000
63 1.70 cây 388,500
64 2.00 cây 443,500
65 2.20 cây 468,500
66 2.40 cây 524,000
67 3.00 cây 695,000
68 3.20 cây 769,000
69 Phi 114 1.40 cây 396,500
70 1.70 cây 500,000
71 2.00 cây 530,000
72 2.40 cây 715,000
73 2.50 cây 780,000
74 3.00 cây 918,500
THÉP ỐNG ĐEN
01 Phi 12.7 0.80 cây 29,500
02 Phi 13.8 0.80 cây 35,000
03 Phi 15.9 0.80 cây 41,000
04 1.20 cây 50,000
05 Phi 19.1 0.80 cây 57,500
06 Phi 21 1.00 cây 41,000
07 1.20 cây 46,500
08 1.40 cây 58,000
09 1.70 cây 72,000
10 Phi 27 1.00 cây 54,000
11 1.20 cây 59,500
12 1.40 cây 73,500
13 1.70 cây 92,000
14 Phi 34 1.00 cây 68,500
15 1.20 cây 74,500
16 1.40 cây 93,500
17 1.70 cây 117,000
18 Phi 42 1.00 cây 87,000
19 1.20 cây 96,500
20 1.40 cây 113,000
21 1.70 cây 142,500
22 Phi 49 1.20 cây 110,000
23 1.40 cây 132,500
24 1.70 cây 165,000
25 Phi 60 1.20 cây 136,500
26 1.40 cây 164,500
27 1.70 cây 206,000
28 2.00 cây 248,500
29 2.40 cây 306,500
30 Phi 76 1.20 cây 174,500
31 1.40 cây 210,000
32 1.70 cây 264,500
33 2.00 cây 313,000
34 2.40 cây 365,000
35 Phi 90 1.20 cây 225,000
36 1.40 cây 248,000
37 1.70 cây 312,000
38 3.00 cây 556,000
39 Phi 114 1.40 cây 328,500
40 1.70 cây 430,000
41 2.40 cây 564,000

 BẢNG GIÁ THÉP V + I + U + LA + NẸP  

STT QUY CÁCH ĐỘ DÀY ĐVT ĐƠN GIÁ
1 V25*25 1.5ly Cây 6m 67,000
2 2.0ly Cây 6m 71,000
3 2.5ly Cây 6m 77,500
4 V30*30 2.0ly Cây 6m 71,000
5 2.5ly Cây 6m 78,000
6 3.0ly Cây 6m 106,000
7 V40*40 3.0ly Cây 6m 139,000
8 3.5ly Cây 6m 160,000
9 4.0ly Cây 6m 174,000
10 V50*50 2.5ly Cây 6m 174,000
11 3.0ly Cây 6m 195,000
12 3.5ly Cây 6m 208,500
13 4.0ly Cây 6m 236,500
14 4.5ly Cây 6m 264,000
15 5.0ly Cây 6m 292,000
16 V63*63 4.0ly Cây 6m 299,000
17 5.0ly Cây 6m 382,500
18 6.0ly Cây 6m 452,000
19 V70*70 5.0ly Cây 6m 470,000
20 7.0ly Cây 6m 580,000
21 V75*75 4.0ly Cây 6m 488,500
22 5.0ly Cây 6m 547,000
23 6.0ly Cây 6m 573,000
24 7.0ly Cây 6m 713,000
25 8.0ly Cây 6m 765,000
26 V80*80 6.0ly Cây 6m 652,000
27 7.0ly Cây 6m 724,000
28 8.0ly Cây 6m 810,000
29 V90*90 7.0ly Cây 6m 827,000
30 8.0ly Cây 6m 967,000
31 V100*100 8.0ly Cây 6m 978,500
32 9.0ly Cây 6m 1,250,000
33 10.0ly Cây 6m 1,342,000
34 V120*120 10.0ly Cây 6m 3,416,000
35 12.0ly Cây 6m 4,040,000
36 V130*130 10.0ly Cây 6m 3,681,000
37 12.0ly Cây 6m 4,399,000

 BẢNG BÁO GIÁ THÉP HÌNH I

STT QUY CÁCH ĐVT ĐƠN GIÁ
1 I100*50*6M Cây 681,000
2 I120*60*6M Cây 860,500
3 I150*75*5*7*6M Cây 1,021,500
4 I200*100*5.5*8*6M Cây 1,948,000
5 I250*125*6*9*6M Cây 2,910,500
6 I300*150*6.5*9*6M Cây 2,865,500
7 I350*175*7*11*6M Cây 4,890,500
8 I400*200*8*13*6M Cây 6,504,000
9 I450*200*9*14*6M Cây 6,308,000
10 I500*200*10*16*6M Cây 8,679,000
11 I600*200*11*17*6M Cây 10,400,500
12 I700*300*13*24*6M Cây 16,287,000

 BẢNG BÁO GIÁ THÉP CHỮ U 

STT QUY CÁCH ĐVT ĐƠN GIÁ
1 U40*6M Cây 278,500
2 U50*6M Cây 253,000
3 U63*6M Cây 247,500
4 U65*6M Cây 297,000
5 U80*36*6M Cây 364,000
6 U80*39*3.7*6M Cây 458,500
7 U100*42*6M Cây 495,000
8 U100*46*6M Cây 722,500
9 U100*39*3*6M Cây 458,500
10 U100*50*5*6M Cây 794,000
11 U120*48*4*6M Cây 530,000
12 U120*50*6M Cây 651,000
13 U120*56*6M Cây 880,500
14 U140*58*6M Cây 849,000
15 U140*52*4.8*6M Cây 763,000
16 U150*75*6.5*6M Cây 1,520,000
17 U160*60*5*6M Cây 1,188,500
18 U160*56*5*5.2*6M Cây 1,067,500
19 U160*75*6.5*6M Cây 2,067,000
20 U180*64*5.3*6M Cây 1,067,500
21 U200*69*5.4*6M Cây 1,202,500
22 U200*75*8.5*6M Cây 2,014.500
23 U200*80*7.5*11*6M Cây 2,730,000
24 U250*76*6.5*6M Cây 1,956,000
25 U250*78*9*6M Cây 2,110,000
26 U250*90*9*13*6M Cây 3,956,000
27 U300*82*7*6M Cây 2,669,000
28 U300*90*9*13*6M Cây 4,359,000
29 U380*100*10.5*16*6M Cây 6,248,500

 BÁO GIÁ THÉP HÌNH H  

STT TÊN HÀNG XX KG/CÂY ĐVT ĐƠN GIÁ
1 H100*100*6*8*6M TQ 103.20 CÂY 1.321.000
2 H150*150*7*10*6M TQ 189.00 CÂY 2.457.000
3 H150*150*7*10*6M JINXI 189.00 CÂY 2.514.000
4 H175*175*7*11*6M JINXI 242.40 CÂY 3.418.000
5 H200*200*8*12*6M TQ 299.40 CÂY 3.922.000
6 H200*200*8*12*6M JINXI 299.40 CÂY 3.772.500
7 H250*250*9*14*6M TQ 434.40 CÂY 6.038.000
8 H250*250*9*14*6M JINXI 434.40 CÂY 7.037.000
9 H300*300*10*15*6M HQ 564.00 CÂY 9.306.000
10 H300*300*10*15*6M JINXI 564.00 CÂY 8.009.000
11 H350*350*12*19*6M JINXI 822.00 CÂY 11.672.500
12 H390*390*10*16*6M JINXI 642.00 CÂY 9.116.500
13 H400*400*13*21*6M HQ 1,032.00 CÂY 17.750.000
14 H400*400*13*21*6M JINXI 1,032.00 CÂY 15.067.000

CHÍNH SÁCH CHUNG :
-  Đơn giá đã bao gồm thuế VAT và chi phí vận chuyển toàn TPHCM
– Giao hàng tận công trình trong thành phố
– Uy tín chất lượng đảm bảo theo yêu cầu khách hàng
– Thanh toán 100% bằng tiền mặt hoặc chuyển khoản ngay khi nhận hàng tại chân công trình
– Gía có thể thay đổi theo từng thời điểm nên quý khách vui lòng liên hệ nhân viên KD để có giá mới nhất
* Công ty có nhiều chi nhánh trên địa bàn tphcm và các tỉnh lân cận để thuận tiện việc mua , giao hàng nhanh chóng cho quý khách hàng đảm bảo đúng tiến độ cho công trình quý khách hàng 

Với nỗ lực không ngừng trong nhiều năm qua, đến nay CÔNG TY THÉP MẠNH TIẾN PHÁT đã trở thành một địa chỉ cung cấp sắt thép và vật liệu xây dựng cho các công trình lớn, nhỏ quen thuộc và đáng tin cậy của thị trường Tp.HCM và các tỉnh thành phía Nam. Sự phát triển vững chắc của công ty là dựa vào mỗi quan hệ bền vững và lâu dài với khách hàng.  

Phong cách kinh doanh:
- Công ty luôn đặt uy tín lên hàng đầu, chân thành, tôn trọng và sẵn sàng hợp tác để đôi bên cùng phát triển. Là một tập thể trẻ nên phong cách kinh doanh của Mạnh Tiến Phát dựa trên các yếu tố:
– Trung thực với khách hàng về chất lượng, trọng lượng và nguồn gốc sản phẩm.
– Giá cả hợp lí, giao nhận nhanh chóng, đúng hẹn và phục vụ tận tâm cho khách hàng mọi lúc, mọi nơi.
– Xây dựng và duy trì lòng tin, uy tín đối với khách hàng thông qua chất lượng sản phẩm, dịch vụ cung cấp.
Hệ thống phân phối Mạnh Tiến Phát  xin gửi lời tri ân sâu sắc đến những người cộng sự, các đối tác đã đặt niềm tin vào sự phát triển của  công ty và mong tiếp tục nhận được nhiều hơn nữa sự hợp tác của quý vị. Kính chúc các quý khách hàng, các đối tác sức khỏe, thành công  và thịnh vượng.

VUI LÒNG LIÊN HỆ MUA HÀNG : 0944.939.990 (Mr Tuấn) – 0932.010.456 (Mr Mạnh)

Qúy khách vui lòng liên hệ : 0944.939.990 – 0937.200.999 Mr.Tuấn

Website liên kết: thép hộp chữ nhật mạ kẽm 16×16 | thep hop chu nhat ma kem 16×16 | gia thep hop chu nhat ma kem 16×16 | giá thép hộp chữ nhật mạ kẽm 16×16